ngẫu nhĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra một cách không có chủ đích, không được dự tính trước, không theo một quy luật hay kế hoạch nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sinh rằng ngẫu nhĩ gặp nhau. (Chàng rằng: Thật là ngẫu nhiên gặp nhau.)
- Cuộc hội ngộ ngẫu nhĩ ấy đã thay đổi cuộc đời họ. (Cuộc hội ngộ tình cờ ấy đã thay đổi cuộc đời họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngẫu nhĩ" thường được dùng trong văn chương cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ này nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không thể đoán trước của sự kiện.
Biến thể và từ gần giống
- Ngẫu nhiên (tính từ): Có cùng nghĩa, là từ phổ biến và hiện đại hơn thay thế cho "ngẫu nhĩ".
- Tình cờ (tính từ): Xảy ra một cách bất ngờ, không cố ý.
- Vô tình (tính từ): Không cố ý, không chủ tâm.
Từ đồng nghĩa
- Tự dưng: Tự nhiên mà có, không do nguyên nhân rõ ràng.
- Bất ngờ: Xảy đến ngoài dự kiến.
- Vô ý: Không có chủ ý.
Từ trái nghĩa
- Cố ý: Có chủ tâm, chủ ý từ trước.
- Chủ đích: Có mục đích rõ ràng.
- Có chủ ý: Có ý định, dự định sẵn.
- Nh. Ngẫu nhiên: Sinh rằng ngẫu nhĩ gặp nhau (K).